phân tử khối

phân tử khối

Phân tử khối của nước (H₂O) là khoảng 18.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối lượng của một phân tử: "phân tử khối" tổng khối lượng của tất cả các nguyên tử trong một phân tử, thường được tính bằng đơn vị carbon (đvC) hoặc dalton (Da). Đây một đại lượng vật đặc trưng cho mỗi chất hóa học.
    • Giá trị số học: "phân tử khối" cũng được dùng để chỉ con số cụ thể biểu thị khối lượng tương đối của phân tử so với 1/12 khối lượng của nguyên tử carbon-12.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phân tử khối của nước (H₂O) 18 đvC. (Khối lượng của một phân tử nước bằng 18 đơn vị carbon.)
    • Để tính phân tử khối, cần cộng khối lượng nguyên tử của các nguyên tố trong công thức hóa học. (Việc xác định giá trị này dựa trên tổng khối lượng các nguyên tử thành phần.)
    • Phân tử khối của khí oxy (O₂) 32 đvC. (Hai nguyên tử oxy tạo nên phân tử khối lượng 32 đơn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân tử khối trung bình": khối lượng trung bình của các phân tử trong một hỗn hợp, thường dùng trong hóa học polymer.

    • Phân tử khối trung bình của polymer ảnh hưởng đến tính chất học của . (Giá trị này quyết định độ bền độ dẻo của vật liệu.)
  • "phân tử khối tương đối": cách gọi khác của phân tử khối, nhấn mạnh tính tương đối so với đơn vị chuẩn.

    • Phân tử khối tương đối của axit sunfuric (H₂SO₄) 98. (Con số này không đơn vị, chỉ mang tính so sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Khối lượng phân tử (danh từ): đồng nghĩa với "phân tử khối", thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hiện đại.

    • Khối lượng phân tử của protein được đo bằng kilodalton. (Đơn vị lớn hơn thường dùng cho các phân tử sinh học.)
  • Nguyên tử khối (danh từ): khối lượng của một nguyên tử, khác với "phân tử khối" ở chỗ chỉ áp dụng cho nguyên tử đơn lẻ.

    • Nguyên tử khối của cacbon 12 đvC. (Khối lượng của một nguyên tử cacbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối lượng mol: khối lượng của một mol chất (tính bằng gam), giá trị số bằng phân tử khối nhưng khác đơn vị.
    • Khối lượng mol của nước 18 gam/mol. (Tương ứng với phân tử khối 18 đvC.)
  • Trọng lượng phân tử: thuật ngữ , ít dùng trong hóa học hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • "phân tử khối lớn": chỉ các phân tử khối lượng cao, thường polymer hoặc hợp chất hữu cơ phức tạp.
    • Polyethylene phân tử khối lớn, lên đến hàng nghìn đvC. (Đặc điểm này làm cho chất độ bền cao.)